Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

roommate

/ˈruːmmeɪt/ B2

Nghĩa

bạn cùng phòng danh từ

Định nghĩa · A person you share a living space with.

“My roommate and I share the same interests.”Bạn cùng phòng của tôi và tôi có cùng sở thích.

“My roommate is very tidy.”Bạn cùng phòng của tôi rất ngăn nắp.

Mẹo IELTS · Dùng 'roommate' khi nói về cuộc sống chung trong IELTS.

Ghi chú · Bạn cùng phòng, thường ở ký túc xá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...