Kho từ › roommate

roommate

B2 danh từ
bạn cùng phòng
UK /ˈruːmmeɪt/ · US /ˈruːmmeɪt/
A person you share a living space with.
My roommate and I share the same interests.
→ Bạn cùng phòng của tôi và tôi có cùng sở thích.
My roommate is very tidy.→ Bạn cùng phòng của tôi rất ngăn nắp.
Đồng nghĩa
flatmatehousemate
Collocations
college roommateshare a room with roommate
🎯 IELTS: Dùng 'roommate' khi nói về cuộc sống chung trong IELTS.
Bạn cùng phòng, thường ở ký túc xá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...