roommate
Nghĩa
Định nghĩa · A person you share a living space with.
“My roommate and I share the same interests.”Bạn cùng phòng của tôi và tôi có cùng sở thích.
“My roommate is very tidy.”Bạn cùng phòng của tôi rất ngăn nắp.
Mẹo IELTS · Dùng 'roommate' khi nói về cuộc sống chung trong IELTS.
Ghi chú · Bạn cùng phòng, thường ở ký túc xá.