Kho từ › webcams

webcams

B2 danh từ
camera trực tuyến
UK /ˈwɛbˌkæmz/ · US /ˈwɛbˌkæmz/
A camera that streams video over the internet.
Webcams are commonly used for video conferencing.
→ Camera trực tuyến thường được sử dụng cho hội nghị video.
Many people use webcams for online meetings.→ Nhiều người sử dụng camera trực tuyến cho các cuộc họp trực tuyến.
Đồng nghĩa
video camerastreaming camera
Collocations
webcam footagewebcam chat
🎯 IELTS: Dùng 'webcams' khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp trực tuyến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...