Kho từ › junk

junk

B2 danh từ
rác
UK /dʒʌŋk/ · US /dʒʌŋk/
unwanted or useless items.
He cleared out the junk from his garage.
→ Anh ấy đã dọn dẹp rác trong gara của mình.
He threw away the junk in his garage.→ Anh ấy đã vứt bỏ rác trong gara của mình.
Đồng nghĩa
trashgarbage
Collocations
junk foodjunk mailjunkyard
🎯 IELTS: Nói về rác thải, dùng 'junk' trong IELTS Writing.
Thường dùng để chỉ đồ vật không cần thiết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...