Kho từ › wax

wax

B2 danh từ
sáp
UK /wæks/ · US /wæks/
A substance made from beeswax or other materials.
The candle is made of beeswax.
→ Ngọn nến được làm từ sáp ong.
She used wax to seal the envelope.→ Cô ấy đã sử dụng sáp để niêm phong phong bì.
Đồng nghĩa
sealantcoating
Collocations
wax candlewax figure
🎯 IELTS: Dùng 'wax' để mô tả vật liệu trong IELTS.
Sáp thường được dùng trong nghệ thuật và thủ công.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...