wax
Nghĩa
Định nghĩa · A substance made from beeswax or other materials.
“The candle is made of beeswax.”Ngọn nến được làm từ sáp ong.
“She used wax to seal the envelope.”Cô ấy đã sử dụng sáp để niêm phong phong bì.
Mẹo IELTS · Dùng 'wax' để mô tả vật liệu trong IELTS.
Ghi chú · Sáp thường được dùng trong nghệ thuật và thủ công.