Kho từ › conspiracy

conspiracy

B2 danh từ
âm mưu
UK /kənˈspɪrəsi/ · US /kənˈspɪrəsi/
A secret plan by a group to do something illegal.
The conspiracy was uncovered by investigative journalists.
→ Âm mưu đã được phát hiện bởi các nhà báo điều tra.
The conspiracy was uncovered by the police.→ Âm mưu đã bị phát hiện bởi cảnh sát.
Đồng nghĩa
plotscheme
Collocations
conspiracy theoryconspiracy to commit
🎯 IELTS: Dùng 'conspiracy' khi nói về tội phạm trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh điều tra.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...