conspiracy
Nghĩa
Định nghĩa · A secret plan by a group to do something illegal.
“The conspiracy was uncovered by investigative journalists.”Âm mưu đã được phát hiện bởi các nhà báo điều tra.
“The conspiracy was uncovered by the police.”Âm mưu đã bị phát hiện bởi cảnh sát.
Mẹo IELTS · Dùng 'conspiracy' khi nói về tội phạm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh điều tra.