Kho từ › surname

surname

B2 danh từ
họ
UK /ˈsɜːrneɪm/ · US /ˈsɜːrneɪm/
The family name of a person.
Her surname is quite common in this region.
→ Họ của cô ấy khá phổ biến ở khu vực này.
Her surname is Smith.→ Họ của cô ấy là Smith.
Đồng nghĩa
last namefamily name
Collocations
surname originsurname meaning
🎯 IELTS: Dùng 'surname' khi giới thiệu bản thân trong IELTS.
Họ thường được dùng trong giấy tờ chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...