Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

surname

/ˈsɜːrneɪm/ B2

Nghĩa

họ danh từ

Định nghĩa · The family name of a person.

“Her surname is quite common in this region.”Họ của cô ấy khá phổ biến ở khu vực này.

“Her surname is Smith.”Họ của cô ấy là Smith.

Đồng nghĩa last namefamily name

Mẹo IELTS · Dùng 'surname' khi giới thiệu bản thân trong IELTS.

Ghi chú · Họ thường được dùng trong giấy tờ chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...