surname
Nghĩa
Định nghĩa · The family name of a person.
“Her surname is quite common in this region.”Họ của cô ấy khá phổ biến ở khu vực này.
“Her surname is Smith.”Họ của cô ấy là Smith.
Mẹo IELTS · Dùng 'surname' khi giới thiệu bản thân trong IELTS.
Ghi chú · Họ thường được dùng trong giấy tờ chính thức.