Kho từ › nut

nut

B2 danh từ
hạt
UK /nʌt/ · US /nʌt/
A hard seed or fruit with a shell.
Almonds are a type of nut.
→ Hạnh nhân là một loại hạt.
He ate a nut for a snack.→ Anh ấy đã ăn một hạt làm đồ ăn nhẹ.
Đồng nghĩa
seedkernel
Collocations
nut allergymixed nuts
🎯 IELTS: Dùng 'nut' để thảo luận về dinh dưỡng trong IELTS.
Hạt thường được dùng trong chế độ ăn uống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...