nut
Nghĩa
Định nghĩa · A hard seed or fruit with a shell.
“Almonds are a type of nut.”Hạnh nhân là một loại hạt.
“He ate a nut for a snack.”Anh ấy đã ăn một hạt làm đồ ăn nhẹ.
Mẹo IELTS · Dùng 'nut' để thảo luận về dinh dưỡng trong IELTS.
Ghi chú · Hạt thường được dùng trong chế độ ăn uống.