Kho từ › sake

sake

B2 danh từ
lợi ích
UK /sɑːk/ · US /sɑːk/
Something done for someone else's benefit or interest.
For the sake of peace, they decided to compromise.
→ Vì lợi ích của hòa bình, họ đã quyết định thỏa hiệp.
He did it for the sake of his family.→ Anh ấy làm điều đó vì lợi ích của gia đình.
Đồng nghĩa
benefitinterest
Collocations
for the sake offor goodness' sakesake of clarity
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh lý do trong bài viết.
Thường đi kèm với 'for the sake of'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...