preceding
Nghĩa
Định nghĩa · Happening before something else.
“The preceding chapter was very interesting.”Chương trước đó rất thú vị.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để liên kết các ý trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ thứ tự thời gian.
Từ vựng B2
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · Happening before something else.
“The preceding chapter was very interesting.”Chương trước đó rất thú vị.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để liên kết các ý trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ thứ tự thời gian.
Đang tải...