Kho từ › preceding

preceding

B2 tính từ
trước đó
UK /prɪˈsiːdɪŋ/ · US /prɪˈsiːdɪŋ/
Happening before something else.
The preceding chapter was very interesting.
→ Chương trước đó rất thú vị.
The preceding chapter was very interesting.→ Chương trước đó rất thú vị.
Đồng nghĩa
previousprior
Trái nghĩa
followingsucceeding
Collocations
preceding eventspreceding year
🎯 IELTS: Dùng từ này để liên kết các ý trong bài viết.
Dùng để chỉ thứ tự thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...