Kho từ › fairy

fairy

B2 danh từ
tiên nữ
UK /ˈfɛri/ · US /ˈfɛri/
A mythical being with magical powers, often depicted as female.
The fairy granted her three wishes.
→ Tiên nữ đã ban cho cô ba điều ước.
The fairy granted wishes to the children.→ Tiên nữ đã ban điều ước cho trẻ em.
Đồng nghĩa
spritenymph
Collocations
fairy talefairy godmother
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả nhân vật trong văn học.
Thường xuất hiện trong truyện cổ tích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...