Kho từ › casio

casio

B2 danh từ
thương hiệu điện tử
UK /ˈkæsiˌoʊ/ · US /ˈkæsiˌoʊ/
Casio is a brand known for electronic devices like watches.
Casio is known for its calculators and watches.
→ Casio nổi tiếng với máy tính và đồng hồ.
He bought a Casio calculator for school.→ Anh ấy đã mua một chiếc máy tính Casio cho trường học.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
brandmanufacturer
Collocations
Casio watchCasio keyboardCasio calculator
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về công nghệ tiêu dùng.
Thương hiệu nổi tiếng về thiết bị điện tử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...