Kho từ › kitty

kitty

B2 danh từ
mèo con
UK /ˈkɪti/ · US /ˈkɪti/
A young cat, often playful and cute.
The kitty played with a ball of yarn.
→ Mèo con đã chơi với một quả bóng len.
The kitty played with a ball of yarn.→ Mèo con chơi với một quả bóng len.
Đồng nghĩa
kittenyoung cat
Collocations
playful kittycute kittystray kitty
🎯 IELTS: Mô tả động vật bằng từ này để thu hút sự chú ý trong IELTS.
Mèo con thường rất dễ thương.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...