kitty
/ˈkɪti/ B2
Nghĩa
mèo con
danh từ
Định nghĩa · A young cat, often playful and cute.
“The kitty played with a ball of yarn.”Mèo con đã chơi với một quả bóng len.
Cụm hay dùng
playful kittycute kittystray kitty
Mẹo IELTS · Mô tả động vật bằng từ này để thu hút sự chú ý trong IELTS.
Ghi chú · Mèo con thường rất dễ thương.