fires
/faɪərz/ B2
Nghĩa
ngọn lửa
danh từ
Định nghĩa · Fires are flames that burn and produce heat and light.
“The fires in the forest were quickly contained.”Các ngọn lửa trong rừng đã được kiểm soát nhanh chóng.
“The campfires kept us warm at night.”Những ngọn lửa trại giữ ấm cho chúng tôi vào ban đêm.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về thiên tai.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh an toàn và tự nhiên.