Kho từ › fires

fires

B2 danh từ
ngọn lửa
UK /faɪərz/ · US /faɪərz/
Fires are flames that burn and produce heat and light.
The fires in the forest were quickly contained.
→ Các ngọn lửa trong rừng đã được kiểm soát nhanh chóng.
The campfires kept us warm at night.→ Những ngọn lửa trại giữ ấm cho chúng tôi vào ban đêm.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
flamesblazes
Collocations
campfirehouse firewildfire
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về thiên tai.
Thường dùng trong ngữ cảnh an toàn và tự nhiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...