Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reviewing

/rɪˈvjuːɪŋ/ B2

Nghĩa

xem xét động từ

Định nghĩa · To look over or examine something carefully.

“She is reviewing the document before submission.”Cô ấy đang xem xét tài liệu trước khi nộp.

“She is reviewing her notes before the exam.”Cô ấy đang xem xét ghi chú trước kỳ thi.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'reviewing' để thể hiện sự chuẩn bị trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chuẩn bị cho các kỳ thi hoặc báo cáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...