Kho từ › favors

favors

B2 danh từ
sự giúp đỡ
UK /ˈfeɪvərz/ · US /ˈfeɪvərz/
Favors are acts of kindness or help given to someone.
She does many favors for her friends.
→ Cô ấy làm nhiều việc giúp đỡ bạn bè.
She did him a favor by helping with his project.→ Cô ấy đã giúp anh ấy bằng cách giúp đỡ dự án của anh.
Đồng nghĩa
assistancehelp
Collocations
do a favorask for a favorfavor exchange
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về lòng tốt trong IELTS.
Thường dùng để thể hiện sự giúp đỡ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...