Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explicitly

/ɪkˈsplɪsɪtli/ B2

Nghĩa

một cách rõ ràng trạng từ

Định nghĩa · In a clear and direct way.

“The instructions were explicitly stated.”Các hướng dẫn được nêu rõ ràng.

“She explained the rules explicitly.”Cô ấy giải thích các quy tắc một cách rõ ràng.

Đồng nghĩa clearlydefinitely
Trái nghĩa implicitlyvaguely

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để làm rõ ý trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...