explicitly
Nghĩa
Định nghĩa · In a clear and direct way.
“The instructions were explicitly stated.”Các hướng dẫn được nêu rõ ràng.
“She explained the rules explicitly.”Cô ấy giải thích các quy tắc một cách rõ ràng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để làm rõ ý trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng.