citizenship
Nghĩa
Định nghĩa · The status of being a member of a country.
“He applied for citizenship in the new country.”Anh ấy đã nộp đơn xin quyền công dân ở quốc gia mới.
“She applied for citizenship in Canada.”Cô ấy đã nộp đơn xin quyền công dân ở Canada.
Mẹo IELTS · Dùng 'citizenship' khi thảo luận về quyền lợi trong IELTS.
Ghi chú · Quyền công dân thường đi kèm với nghĩa vụ.