Kho từ › citizenship

citizenship

B2 danh từ
quyền công dân
UK /ˈsɪtɪzənʃɪp/ · US /ˈsɪtɪzənʃɪp/
The status of being a member of a country.
He applied for citizenship in the new country.
→ Anh ấy đã nộp đơn xin quyền công dân ở quốc gia mới.
She applied for citizenship in Canada.→ Cô ấy đã nộp đơn xin quyền công dân ở Canada.
Đồng nghĩa
nationalitymembership
Collocations
citizenship applicationdual citizenship
🎯 IELTS: Dùng 'citizenship' khi thảo luận về quyền lợi trong IELTS.
Quyền công dân thường đi kèm với nghĩa vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...