Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

citizenship

/ˈsɪtɪzənʃɪp/ B2

Nghĩa

quyền công dân danh từ

Định nghĩa · The status of being a member of a country.

“He applied for citizenship in the new country.”Anh ấy đã nộp đơn xin quyền công dân ở quốc gia mới.

“She applied for citizenship in Canada.”Cô ấy đã nộp đơn xin quyền công dân ở Canada.

Mẹo IELTS · Dùng 'citizenship' khi thảo luận về quyền lợi trong IELTS.

Ghi chú · Quyền công dân thường đi kèm với nghĩa vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...