Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

excuse

/ɪkˈskjuːz/ B2

Nghĩa

lý do danh từ

Định nghĩa · A reason or explanation for something.

“She gave a valid excuse for her absence.”Cô ấy đã đưa ra một lý do hợp lý cho sự vắng mặt của mình.

“She gave a valid excuse for being late.”Cô ấy đưa ra một lý do hợp lý cho việc đến muộn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để giải thích trong IELTS.

Ghi chú · Lý do thường cần thiết trong giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...