Kho từ › excuse

excuse

B2 danh từ
lý do
UK /ɪkˈskjuːz/ · US /ɪkˈskjuːz/
A reason or explanation for something.
She gave a valid excuse for her absence.
→ Cô ấy đã đưa ra một lý do hợp lý cho sự vắng mặt của mình.
She gave a valid excuse for being late.→ Cô ấy đưa ra một lý do hợp lý cho việc đến muộn.
Đồng nghĩa
justificationreason
Collocations
valid excuseexcuse noteexcuse for absence
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để giải thích trong IELTS.
Lý do thường cần thiết trong giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...