Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lawsuit

/ˈlɔːsuːt/ B1

Nghĩa

kiện cáo danh từ

Định nghĩa · A legal case brought to a court.

“The company faced a lawsuit over the contract dispute.”Công ty đã phải đối mặt với một vụ kiện về tranh chấp hợp đồng.

“The lawsuit was filed against the company.”Đơn kiện đã được nộp chống lại công ty.

Đồng nghĩa legal actioncase

Mẹo IELTS · Dùng 'lawsuit' khi thảo luận về pháp luật trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...