informative
Nghĩa
Định nghĩa · Providing useful or interesting information.
“The lecture was very informative and engaging.”Bài giảng rất mang tính thông tin và hấp dẫn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về bài giảng trong IELTS.
Ghi chú · Thông tin hữu ích giúp người học.