Kho từ › cheque

cheque

B2 danh từ
séc
UK /tʃɛk/ · US /tʃɛk/
A cheque is a written order to pay money from a bank.
He wrote a cheque to pay for the groceries.
→ Anh ấy đã viết một tấm séc để thanh toán cho hàng tạp hóa.
He wrote a cheque to pay for the groceries.→ Anh ấy đã viết một séc để trả tiền cho hàng tạp hóa.
Đồng nghĩa
checkpayment order
Collocations
cash a chequewrite a chequebouncing cheque
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tiền bạc trong IELTS.
Thường dùng trong giao dịch tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...