Kho từ › influenced

influenced

B2 động từ
bị ảnh hưởng
UK /ˈɪnfluənst/ · US /ˈɪnfluənst/
Affected by something else.
Her decision was influenced by her parents.
→ Quyết định của cô ấy bị ảnh hưởng bởi cha mẹ.
He was influenced by his teacher's advice.→ Anh ấy bị ảnh hưởng bởi lời khuyên của giáo viên.
Đồng nghĩa
affectedshaped
Trái nghĩa
unaffectedindependent
Collocations
deeply influencedinfluenced by culture
🎯 IELTS: Nói về ảnh hưởng trong IELTS, từ này rất quan trọng.
Dùng để chỉ sự tác động từ bên ngoài.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...