Kho từ › eau

eau

B2 danh từ
nước
UK /oʊ/ · US /oʊ/
water, especially in a specific context.
Eau is the French word for water.
→ Eau là từ tiếng Pháp cho nước.
Eau is often used in French to mean water.→ Eau thường được dùng trong tiếng Pháp để chỉ nước.
Đồng nghĩa
waterliquid
Collocations
eau de toiletteeau claireeau potable
🎯 IELTS: Dùng 'eau' khi nói về nước trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc mỹ phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...