Kho từ › merry

merry

B2 tính từ
vui vẻ
UK /ˈmɛri/ · US /ˈmɛri/
Feeling or showing happiness and joy.
They had a merry time at the party.
→ Họ đã có một khoảng thời gian vui vẻ tại bữa tiệc.
The children were merry during the holiday season.→ Trẻ em rất vui vẻ trong mùa lễ hội.
Đồng nghĩa
cheerfuljolly
Collocations
merry Christmasmerry moodmerry gathering
🎯 IELTS: Dùng 'merry' để diễn tả cảm xúc tích cực trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh lễ hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...