merry
Nghĩa
Định nghĩa · Feeling or showing happiness and joy.
“They had a merry time at the party.”Họ đã có một khoảng thời gian vui vẻ tại bữa tiệc.
“The children were merry during the holiday season.”Trẻ em rất vui vẻ trong mùa lễ hội.
Mẹo IELTS · Dùng 'merry' để diễn tả cảm xúc tích cực trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh lễ hội.