Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

merry

/ˈmɛri/ B2

Nghĩa

vui vẻ tính từ

Định nghĩa · Feeling or showing happiness and joy.

“They had a merry time at the party.”Họ đã có một khoảng thời gian vui vẻ tại bữa tiệc.

“The children were merry during the holiday season.”Trẻ em rất vui vẻ trong mùa lễ hội.

Mẹo IELTS · Dùng 'merry' để diễn tả cảm xúc tích cực trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh lễ hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...