mil
/mɪl/ B2
Nghĩa
một phần ngàn
danh từ
Định nghĩa · One thousandth of a unit.
“The product contains 5 mil of the active ingredient.”Sản phẩm chứa 5 phần ngàn của thành phần hoạt tính.
“A mil is often used in measuring thickness.”Một mil thường được sử dụng để đo độ dày.
Đồng nghĩa
thousandthfraction
Cụm hay dùng
mil thicknessmil measurement
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về số liệu trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong kỹ thuật và đo lường.