Kho từ › mil

mil

B2 danh từ
một phần ngàn
UK /mɪl/ · US /mɪl/
One thousandth of a unit.
The product contains 5 mil of the active ingredient.
→ Sản phẩm chứa 5 phần ngàn của thành phần hoạt tính.
A mil is often used in measuring thickness.→ Một mil thường được sử dụng để đo độ dày.
Đồng nghĩa
thousandthfraction
Collocations
mil thicknessmil measurement
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về số liệu trong IELTS.
Thường dùng trong kỹ thuật và đo lường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...