Kho từ › scuba

scuba

B2 danh từ
lặn biển
UK /ˈskuːbə/ · US /ˈskuːbə/
Scuba is a method of underwater diving using equipment.
She enjoys scuba diving in tropical waters.
→ Cô ấy thích lặn biển ở vùng nước nhiệt đới.
He learned scuba diving during his vacation.→ Anh ấy đã học lặn biển trong kỳ nghỉ của mình.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
divingunderwater diving
Collocations
scuba gearscuba instructorscuba diving
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về thể thao mạo hiểm.
Thường dùng trong thể thao dưới nước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...