Kho từ › cult

cult

B2 danh từ
tín ngưỡng
UK /kʌlt/ · US /kʌlt/
A group with unusual beliefs or practices.
The cult gained a large following in the 1970s.
→ Tín ngưỡng này đã thu hút được nhiều người theo trong những năm 1970.
The cult attracted many followers.→ Tín ngưỡng thu hút nhiều tín đồ.
Đồng nghĩa
sectgroup
Collocations
religious cultcult following
🎯 IELTS: Sử dụng 'cult' khi thảo luận về tín ngưỡng trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...