Kho từ › dash

dash

B2 danh từ
một chút
UK /dæʃ/ · US /dæʃ/
A small amount of something, often added quickly.
Add a dash of salt to enhance the flavor.
→ Thêm một chút muối để tăng cường hương vị.
He added a dash of salt to the soup.→ Anh ấy đã thêm một chút muối vào súp.
Đồng nghĩa
sprinkletouch
Collocations
dash of spicedash of color
🎯 IELTS: Sử dụng 'dash' để mô tả sự thêm thắt trong IELTS.
Thường dùng trong nấu ăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...