Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dash

/dæʃ/ B2

Nghĩa

một chút danh từ

Định nghĩa · A small amount of something, often added quickly.

“Add a dash of salt to enhance the flavor.”Thêm một chút muối để tăng cường hương vị.

“He added a dash of salt to the soup.”Anh ấy đã thêm một chút muối vào súp.

Đồng nghĩa sprinkletouch

Mẹo IELTS · Sử dụng 'dash' để mô tả sự thêm thắt trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong nấu ăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...