Kho từ › valued

valued

B2 tính từ
được trân trọng
UK /ˈvæljuːd/ · US /ˈvæljuːd/
Valued means appreciated or regarded highly.
Her contributions to the project were highly valued.
→ Những đóng góp của cô ấy cho dự án được trân trọng cao.
Her contributions to the project were highly valued.→ Những đóng góp của cô ấy cho dự án được trân trọng cao.
Đồng nghĩa
appreciatedesteemed
Collocations
highly valuedvalued opinionvalued customer
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự quan trọng trong IELTS.
Thường dùng để thể hiện sự tôn trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...