Kho từ › requesting

requesting

B2 động từ
yêu cầu
UK /rɪˈkwɛstɪŋ/ · US /rɪˈkwɛstɪŋ/
Requesting means asking for something formally.
She is requesting additional information about the project.
→ Cô ấy đang yêu cầu thêm thông tin về dự án.
She is requesting a meeting with the manager.→ Cô ấy đang yêu cầu một cuộc họp với quản lý.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
askingsoliciting
Collocations
requesting informationrequesting assistancerequesting permission
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về yêu cầu trong công việc.
Thường dùng trong giao tiếp chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...