Kho từ › gazette

gazette

B2 danh từ
báo
UK /ɡəˈzɛt/ · US /ɡəˈzɛt/
A newspaper or official publication.
The local gazette published the news about the event.
→ Tờ báo địa phương đã công bố tin tức về sự kiện.
The local gazette published important community news.→ Tờ báo địa phương đã công bố tin tức quan trọng của cộng đồng.
Đồng nghĩa
journalperiodical
Collocations
local gazetteofficial gazette
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thông tin chính thức.
Thường dùng để thông báo tin tức chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...