Kho từ › hearings

hearings

B2 danh từ
phiên điều trần
UK /ˈhɪərɪŋz/ · US /ˈhɪərɪŋz/
A formal meeting to discuss important issues.
The hearings will address important issues in the community.
→ Các phiên điều trần sẽ giải quyết những vấn đề quan trọng trong cộng đồng.
The hearings will start next week.→ Các phiên điều trần sẽ bắt đầu vào tuần tới.
Đồng nghĩa
sessionmeeting
Collocations
conduct hearingspublic hearings
🎯 IELTS: Có thể dùng từ này khi nói về chính trị.
Thường liên quan đến chính trị hoặc pháp luật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...