Kho từ › lap

lap

B2 danh từ
vòng
UK /læp/ · US /læp/
The area between the knees and the waist.
He completed another lap in the race.
→ Anh ấy đã hoàn thành một vòng nữa trong cuộc đua.
The dog sat on her lap.→ Con chó đã ngồi trên đùi cô ấy.
Đồng nghĩa
thighupper leg
Collocations
on someone's laplap of luxury
🎯 IELTS: Dùng 'lap' để mô tả vị trí trong IELTS.
Dùng để chỉ vị trí ngồi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...