calibration
Nghĩa
Định nghĩa · The process of adjusting equipment for accurate measurements.
“The calibration of the instruments is essential for accurate results.”Việc hiệu chuẩn các thiết bị là rất cần thiết để có kết quả chính xác.
“The calibration of the machine improved its accuracy.”Việc hiệu chuẩn máy móc đã cải thiện độ chính xác của nó.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề về công nghệ và khoa học.
Ghi chú · Thường dùng trong khoa học và kỹ thuật.