Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

calibration

/ˌkælɪˈbreɪʃən/ B2

Nghĩa

hiệu chuẩn danh từ

Định nghĩa · The process of adjusting equipment for accurate measurements.

“The calibration of the instruments is essential for accurate results.”Việc hiệu chuẩn các thiết bị là rất cần thiết để có kết quả chính xác.

“The calibration of the machine improved its accuracy.”Việc hiệu chuẩn máy móc đã cải thiện độ chính xác của nó.

Đồng nghĩa adjustmenttuning
Cấu tạoTừ 'calibration' được hình thành từ 'calibrate' và hậu tố '-ion'.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề về công nghệ và khoa học.

Ghi chú · Thường dùng trong khoa học và kỹ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...