jake
/dʒeɪk/ B2
Nghĩa
người đàn ông
danh từ
Định nghĩa · A man, often used informally or as a nickname.
“Jake is known for his exceptional skills in basketball.”Jake nổi tiếng với kỹ năng xuất sắc trong bóng rổ.
“Jake is my best friend from college.”Jake là bạn thân nhất của tôi từ đại học.
Cụm hay dùng
Jake's partyJake's birthdayJake the dog
Mẹo IELTS · Dùng 'Jake' khi nói về bạn bè trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.