Kho từ › jake

jake

B2 danh từ
người đàn ông
UK /dʒeɪk/ · US /dʒeɪk/
A man, often used informally or as a nickname.
Jake is known for his exceptional skills in basketball.
→ Jake nổi tiếng với kỹ năng xuất sắc trong bóng rổ.
Jake is my best friend from college.→ Jake là bạn thân nhất của tôi từ đại học.
Đồng nghĩa
guyfellow
Collocations
Jake's partyJake's birthdayJake the dog
🎯 IELTS: Dùng 'Jake' khi nói về bạn bè trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...