Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jake

/dʒeɪk/ B2

Nghĩa

người đàn ông danh từ

Định nghĩa · A man, often used informally or as a nickname.

“Jake is known for his exceptional skills in basketball.”Jake nổi tiếng với kỹ năng xuất sắc trong bóng rổ.

“Jake is my best friend from college.”Jake là bạn thân nhất của tôi từ đại học.

Đồng nghĩa guyfellow

Mẹo IELTS · Dùng 'Jake' khi nói về bạn bè trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...