Kho từ › ping

ping

B2 danh từ
tiếng kêu
UK /pɪŋ/ · US /pɪŋ/
a sharp sound made by a pinging device.
The ping of the notification alerted her to a new message.
→ Âm thanh của thông báo đã báo cho cô ấy biết có tin nhắn mới.
The ping of the notification alerted her.→ Âm thanh kêu của thông báo đã đánh thức cô ấy.
Đồng nghĩa
beepsound
Collocations
ping soundping notificationping response
🎯 IELTS: Sử dụng 'ping' khi nói về thông báo trong IELTS.
Liên quan đến công nghệ và thông báo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...