dried
/draɪd/ B2
Nghĩa
khô
tính từ
Định nghĩa · Not containing moisture; very dry.
“The dried fruits are perfect for snacking.”Trái cây khô rất thích hợp để ăn vặt.
“The dried flowers are used for decoration.”Những bông hoa khô được dùng để trang trí.
Đồng nghĩa
dehydrateddesiccated
Cụm hay dùng
dried fruitdried herbs
Mẹo IELTS · Dùng 'dried' khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong thực phẩm và trang trí.