Kho từ › dried

dried

B2 tính từ
khô
UK /draɪd/ · US /draɪd/
Not containing moisture; very dry.
The dried fruits are perfect for snacking.
→ Trái cây khô rất thích hợp để ăn vặt.
The dried flowers are used for decoration.→ Những bông hoa khô được dùng để trang trí.
Đồng nghĩa
dehydrateddesiccated
Collocations
dried fruitdried herbs
🎯 IELTS: Dùng 'dried' khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Thường dùng trong thực phẩm và trang trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...