Kho từ › refugees

refugees

B2 danh từ
người tị nạn
UK /ˈrɛfjuːdʒiz/ · US /ˈrɛfjuːdʒiz/
People who flee their country for safety.
The organization provides support for refugees fleeing conflict.
→ Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho những người tị nạn chạy trốn khỏi xung đột.
Many refugees seek shelter in other countries.→ Nhiều người tị nạn tìm nơi trú ẩn ở các nước khác.
Đồng nghĩa
asylum seekersdisplaced persons
Collocations
refugee camprefugee crisis
🎯 IELTS: Có thể thảo luận về người tị nạn trong IELTS.
Thường liên quan đến chiến tranh hoặc thiên tai.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...