Kho từ › altered

altered

B2 tính từ
đã thay đổi
UK /ˈɔːltərd/ · US /ˈɔːltərd/
Altered means changed or modified in some way.
The altered plans were shared with the team.
→ Các kế hoạch đã thay đổi được chia sẻ với nhóm.
The dress was altered to fit her better.→ Chiếc váy đã được thay đổi để vừa hơn với cô ấy.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
changedmodified
Collocations
altered statealtered imagealtered design
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sự thay đổi.
Thường dùng trong thời trang và thiết kế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...