altered
/ˈɔːltərd/ B2
Nghĩa
đã thay đổi
tính từ
Định nghĩa · Altered means changed or modified in some way.
“The altered plans were shared with the team.”Các kế hoạch đã thay đổi được chia sẻ với nhóm.
“The dress was altered to fit her better.”Chiếc váy đã được thay đổi để vừa hơn với cô ấy.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về sự thay đổi.
Ghi chú · Thường dùng trong thời trang và thiết kế.