Kho từ › muze

muze

B2 danh từ
bảo tàng nghệ thuật
UK /mjuːz/ · US /mjuːz/
A museum dedicated to art and culture.
The muze showcases contemporary art from various artists.
→ Bảo tàng nghệ thuật này trưng bày nghệ thuật đương đại từ nhiều nghệ sĩ.
The muze showcases contemporary art from around the world.→ Bảo tàng nghệ thuật trưng bày nghệ thuật đương đại từ khắp nơi trên thế giới.
Đồng nghĩa
art galleryexhibition space
Collocations
art muzemodern muzelocal muze
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về văn hóa trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...