Kho từ › astrology

astrology

B2 danh từ
chiêm tinh học
UK /əˈstrɒlədʒi/ · US /əˈstrɒlədʒi/
The study of the movements of celestial bodies and their influence on human affairs.
Astrology is often used to gain insights into personality.
→ Chiêm tinh học thường được sử dụng để hiểu biết về tính cách.
Many people believe in astrology for guidance.→ Nhiều người tin vào chiêm tinh học để được hướng dẫn.
Đồng nghĩa
horoscopyzodiac
Collocations
astrology chartastrology readingsastrology signs
🎯 IELTS: Dùng 'astrology' khi nói về tín ngưỡng trong IELTS.
Có thể gây tranh cãi về tính chính xác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...