Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

astrology

/əˈstrɒlədʒi/ B2

Nghĩa

chiêm tinh học danh từ

Định nghĩa · The study of the movements of celestial bodies and their influence on human affairs.

“Astrology is often used to gain insights into personality.”Chiêm tinh học thường được sử dụng để hiểu biết về tính cách.

“Many people believe in astrology for guidance.”Nhiều người tin vào chiêm tinh học để được hướng dẫn.

Mẹo IELTS · Dùng 'astrology' khi nói về tín ngưỡng trong IELTS.

Ghi chú · Có thể gây tranh cãi về tính chính xác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...