Kho từ › pavilion

pavilion

B2 danh từ
gian hàng
UK /pəˈvɪljən/ · US /pəˈvɪljən/
A pavilion is a structure used for shelter or entertainment.
The pavilion at the fair showcased local artisans.
→ Gian hàng tại hội chợ đã trưng bày các nghệ nhân địa phương.
The pavilion hosted many outdoor events this summer.→ Gian hàng đã tổ chức nhiều sự kiện ngoài trời mùa hè này.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
gazebostructure
Collocations
pavilion designpavilion areaevent pavilion
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về không gian công cộng.
Thường dùng trong kiến trúc và sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...