trusts
Nghĩa
Định nghĩa · Funds held in trust for someone else, often for investment.
“Trusts can be an effective way to manage assets.”Quỹ tín thác có thể là một cách hiệu quả để quản lý tài sản.
“The trusts were established to support local charities.”Các quỹ tín thác được thành lập để hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quản lý tài sản.
Ghi chú · Thường liên quan đến tài chính.