Kho từ › trusts

trusts

B2 danh từ
quỹ tín thác
UK /trʌsts/ · US /trʌsts/
Funds held in trust for someone else, often for investment.
Trusts can be an effective way to manage assets.
→ Quỹ tín thác có thể là một cách hiệu quả để quản lý tài sản.
The trusts were established to support local charities.→ Các quỹ tín thác được thành lập để hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.
Đồng nghĩa
fundsestates
Collocations
trust fundsfamily trusts
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về quản lý tài sản.
Thường liên quan đến tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...