induction
/ɪnˈdʌk.ʃən/ B2
Nghĩa
lễ kết nạp
danh từ
Định nghĩa · The act of introducing something.
“The induction ceremony for new employees was very formal.”Lễ giới thiệu cho nhân viên mới rất trang trọng.
“Induction is important for new employees.”Sự giới thiệu rất quan trọng cho nhân viên mới.
Đồng nghĩa
introductioninitiation
Cụm hay dùng
induction programinduction ceremony
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy trình trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong môi trường làm việc.