Kho từ › induction

induction

B2 danh từ
sự giới thiệu
UK /ɪnˈdʌk.ʃən/ · US /ɪnˈdʌk.ʃən/
The act of introducing something.
The induction ceremony for new employees was very formal.
→ Lễ giới thiệu cho nhân viên mới rất trang trọng.
Induction is important for new employees.→ Sự giới thiệu rất quan trọng cho nhân viên mới.
Đồng nghĩa
introductioninitiation
Collocations
induction programinduction ceremony
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quy trình trong IELTS.
Thường dùng trong môi trường làm việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...