Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

induction

/ɪnˈdʌk.ʃən/ B2

Nghĩa

lễ kết nạp danh từ

Định nghĩa · The act of introducing something.

“The induction ceremony for new employees was very formal.”Lễ giới thiệu cho nhân viên mới rất trang trọng.

“Induction is important for new employees.”Sự giới thiệu rất quan trọng cho nhân viên mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy trình trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong môi trường làm việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...