Kho từ › provinces

provinces

B2 danh từ
tỉnh thành
UK /ˈprɒv.ɪn.sɪz/ · US /ˈprɒv.ɪn.sɪz/
Areas governed by a local government.
The provinces of the country have their own unique cultures.
→ Các tỉnh thành của đất nước có những nền văn hóa độc đáo riêng.
The provinces of Vietnam each have their own culture.→ Các tỉnh thành của Việt Nam đều có văn hóa riêng.
Đồng nghĩa
regionsdistricts
Collocations
rural provincesurban provinces
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả các khu vực địa lý.
Thường dùng khi nói về địa lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...