finals
/ˈfaɪ.nəlz/ B2
Nghĩa
kỳ thi cuối
danh từ
Định nghĩa · The final examination or competition in a series.
“I have my finals next week, so I need to study hard.”Tôi có kỳ thi cuối tuần sau, vì vậy tôi cần học chăm chỉ.
“She prepared hard for the finals next week.”Cô ấy đã chuẩn bị kỹ cho kỳ thi cuối tuần tới.
Đồng nghĩa
final examlast round
Cụm hay dùng
finals weekfinals preparationfinals schedule
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về giáo dục trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến giáo dục.