Kho từ › finals

finals

B2 danh từ
kỳ thi cuối
UK /ˈfaɪ.nəlz/ · US /ˈfaɪ.nəlz/
The final examination or competition in a series.
I have my finals next week, so I need to study hard.
→ Tôi có kỳ thi cuối tuần sau, vì vậy tôi cần học chăm chỉ.
She prepared hard for the finals next week.→ Cô ấy đã chuẩn bị kỹ cho kỳ thi cuối tuần tới.
Đồng nghĩa
final examlast round
Collocations
finals weekfinals preparationfinals schedule
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về giáo dục trong IELTS.
Thường liên quan đến giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...