Kho từ › parcel

parcel

B2 danh từ
bưu kiện
UK /ˈpɑːr.səl/ · US /ˈpɑːr.səl/
A parcel is a package or item sent through the mail.
I received a parcel in the mail today.
→ Tôi đã nhận được một bưu kiện qua bưu điện hôm nay.
I received a parcel in the mail.→ Tôi đã nhận được một bưu kiện qua thư.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
packagebundle
Collocations
send a parcelparcel deliveryparcel service
Họ từ
parcel (v)parceling (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về giao hàng.
Bưu kiện, gói hàng gửi qua bưu điện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...