parcel
/ˈpɑːr.səl/ B2
Nghĩa
bưu kiện
danh từ
Định nghĩa · A parcel is a package or item sent through the mail.
“I received a parcel in the mail today.”Tôi đã nhận được một bưu kiện qua bưu điện hôm nay.
“I received a parcel in the mail.”Tôi đã nhận được một bưu kiện qua thư.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về giao hàng.
Ghi chú · Bưu kiện, gói hàng gửi qua bưu điện.