Kho từ › widespread

widespread

B2 tính từ
rộng rãi
UK /ˈwaɪd.spred/ · US /ˈwaɪd.spred/
Something that is common or found everywhere.
The disease has become widespread in recent years.
→ Căn bệnh đã trở nên rộng rãi trong những năm gần đây.
Smartphones are now widespread among teenagers.→ Điện thoại thông minh hiện nay rất phổ biến trong giới trẻ.
Đồng nghĩa
commonubiquitous
Trái nghĩa
rare
Collocations
widespread usewidespread acceptance
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả xu hướng trong IELTS.
Dùng để chỉ sự phổ biến của một hiện tượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...