widespread
Nghĩa
Định nghĩa · Something that is common or found everywhere.
“The disease has become widespread in recent years.”Căn bệnh đã trở nên lan rộng trong những năm gần đây.
“Smartphones are now widespread among teenagers.”Điện thoại thông minh hiện nay rất phổ biến trong giới trẻ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả xu hướng trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự phổ biến của một hiện tượng.