Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fears

/fɪrz/ B2

Nghĩa

nỗi sợ danh từ

Định nghĩa · Feelings of anxiety or worry about something.

“Her fears about the future kept her awake at night.”Những nỗi sợ về tương lai khiến cô không thể ngủ được vào ban đêm.

“Her fears kept her from trying new things.”Nỗi sợ của cô ấy ngăn cản cô ấy thử những điều mới.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về cảm xúc trong bài nói.

Ghi chú · Thường liên quan đến cảm xúc tiêu cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...