Kho từ › fears

fears

B2 danh từ
nỗi sợ
UK /fɪrz/ · US /fɪrz/
Feelings of anxiety or worry about something.
Her fears about the future kept her awake at night.
→ Những nỗi sợ về tương lai khiến cô không thể ngủ được vào ban đêm.
Her fears kept her from trying new things.→ Nỗi sợ của cô ấy ngăn cản cô ấy thử những điều mới.
Đồng nghĩa
anxietiesconcerns
Collocations
overcome fearsface fearsfear of failure
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về cảm xúc trong bài nói.
Thường liên quan đến cảm xúc tiêu cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...