Kho từ › rays

rays

B2 danh từ
tia
UK /reɪz/ · US /reɪz/
Lines of light or energy.
The sun's rays can be harmful without protection.
→ Tia nắng mặt trời có thể gây hại nếu không có sự bảo vệ.
The sun's rays are essential for life on Earth.→ Tia nắng mặt trời là cần thiết cho sự sống trên Trái Đất.
Đồng nghĩa
beamslight
Collocations
sun raysX-ray
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả ánh sáng tự nhiên.
Thường dùng trong ngữ cảnh thiên nhiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...